사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "độc hại" (1)

độc hại
영어 형용사toxic, harmful
내 단어장
Mối quan hệ đó ngày càng trở nên độc hại.
That relationship became increasingly toxic.

swap_horiz 관련 단어 "độc hại" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "độc hại" (2)

Mối quan hệ đó ngày càng trở nên độc hại.
That relationship became increasingly toxic.
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường độc hại.
Workers must wear protective gear when working in hazardous environments.